721399 là mã của - - Loại khác: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 72: Sắt và thép → Sắt hoặc thép không hợp kim, dạng thanh và que, ở dạng cuộn cuốn không đều, được cán nóng. . Mã này được chia tiếp thành 7 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- - Loại khác: tên tiếng Anh là “- - Other:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Other: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
72139910 | - - - Loại dùng để sản xuất que hàn (SEN) | — |
72139920 | - - - Thép cốt bê tông | — |
72139990 | - - - Loại khác | — |
72139991 | - - - - Thép làm cốt bê tông (- - - Loại khác:) | — |
72139992 | - - - - Thép tán nguội ở dạng cuộn | — |
72139993 | - - - - Thép thanh trục; thép mangan | — |
72139999 | - - - - Loại khác | — |