71179094 là mã của - - - Làm toàn bộ bằng plastic, thủy tinh, gỗ, vật liệu khắc từ mai rùa, ngà, xương, sừng, san hô, xà cừ và các loại động vật khác đã gia công, vật liệu khắc từ thực vật đã gia công, vật liệu khắc từ khoáng sản đã gia công, hoặc bằng sứ trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Ngọc trai tự nhiên hoặc nuôi cấy, đá quý hoặc đá bán quý, kim loại quý, kim loại được dát phủ kim loại quý, và các sản phẩm của chúng; đồ trang sức làm bằng chất liệu khác; tiền kim loại → Đồ trang sức làm bằng chất liệu khác. → - Loại khác: .
- - - Làm toàn bộ bằng plastic, thủy tinh, gỗ, vật liệu khắc từ mai rùa, ngà, xương, sừng, san hô, xà cừ và các loại động vật khác đã gia công, vật liệu khắc từ thực vật đã gia công, vật liệu khắc từ khoáng sản đã gia công, hoặc bằng sứ tên tiếng Anh là “- - - Wholly of plastics, glass, wood, worked tortoise shell, ivory, bone, horn, coral, mother-of-pearl, other animal carving material, worked vegetable carving material, worked mineral carving material, or of porcelain or china”, ban hành theo TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - - Wholly of plastics, glass, wood, worked tortoise shell, ivory, bone, horn, coral, mother-of-pearl, other animal carving material, worked vegetable carving... |
| Văn bản ban hành | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 |
| Ngày hiệu lực | 28/12/2022 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2027 |
| Năm áp dụng | 2022 |
| Ngày văn bản | 07/06/2022 |
| Đơn vị tính | kg |