711041 là mã của - - Chưa gia công hoặc ở dạng bột: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Ngọc trai tự nhiên hoặc nuôi cấy, đá quý hoặc đá bán quý, kim loại quý, kim loại được dát phủ kim loại quý, và các sản phẩm của chúng; đồ trang sức làm bằng chất liệu khác; tiền kim loại → Bạch kim, chưa gia công hoặc ở dạng bán thành phẩm, hoặc dạng bột. . Mã này được chia tiếp thành 3 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- - Chưa gia công hoặc ở dạng bột: tên tiếng Anh là “- - Unwrought or in powder form:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Unwrought or in powder form: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
71104100 | - - Iridi, osmi và ruteni: Chưa gia công hoặc ở dạng bột | — |
71104110 | - - - Dạng cục, thỏi, thanh đúc hoặc dạng bột | — |
71104190 | - - - Loại khác | — |