630510 là mã của - Từ đay hoặc các loại xơ libe dệt khác thuộc nhóm 53.03: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 63: Các mặt hàng dệt đã hoàn thiện khác; bộ vải; quần áo dệt và các loại hàng dệt đã qua sử dụng khác; vải vụn → Bao và túi, loại dùng để đóng gói hàng. . Mã này được chia tiếp thành 6 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Từ đay hoặc các loại xơ libe dệt khác thuộc nhóm 53.03: tên tiếng Anh là “- Of jute or of other textile bast fibres of heading 53.03:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Of jute or of other textile bast fibres of heading 53.03: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
63051010 | - - Mới | — |
63051011 | - - - Từ đay | — |
63051019 | - - - Loại khác | — |
63051020 | - - Đã sử dụng | — |
63051021 | - - - Từ đay | — |
63051029 | - - - Loại khác | — |