6302 là mã của Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp. trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 63: Các mặt hàng dệt đã hoàn thiện khác; bộ vải; quần áo dệt và các loại hàng dệt đã qua sử dụng khác; vải vụn . Mã này được chia tiếp thành 17 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp. tên tiếng Anh là “Bed linen, table linen, toilet linen and kitchen linen.”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Bed linen, table linen, toilet linen and kitchen linen. |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
63021000 | - Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), dệt kim hoặc móc | — |
63022100 | - - Từ bông | — |
630222 | - - Từ sợi nhân tạo: | 2 |
63022900 | - - Từ các vật liệu dệt khác | — |
63023100 | - - Từ bông | — |
630232 | - - Từ sợi nhân tạo: | 2 |
63023900 | - - Từ các vật liệu dệt khác | — |
63024000 | - Khăn trải bàn, dệt kim hoặc móc | — |
630251 | - - Từ bông: | 3 |
63025200 | - - Từ lanh | — |
630253 | - - Từ sợi nhân tạo: | 3 |
630259 | - - Từ các vật liệu dệt khác: | 3 |
63026000 | - Khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp, từ vải dệt vòng lông hoặc các loại vải dệt vòng lông tương tự, từ bông | — |
63029100 | - - Từ bông | — |
63029200 | - - Từ lanh | — |
630293 | - - Từ sợi nhân tạo: | 3 |
630299 | - - Từ các vật liệu dệt khác: | 3 |