62081910 là mã của - - - Từ tơ tằm trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 62: Quần áo và các hàng may mặc phụ trợ, không dệt kim hoặc móc → Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng c → - - Từ nguyên liệu dệt khác: .
- - - Từ tơ tằm tên tiếng Anh là “- - - Of silk”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - - Of silk |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | chiếc |