620610 là mã của - Từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 62: Quần áo và các hàng may mặc phụ trợ, không dệt kim hoặc móc → Áo blouse, sơ mi và sơ mi cách điệu (shirt-blouses) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái. . Mã này được chia tiếp thành 3 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm: tên tiếng Anh là “- Of silk or silk waste:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Of silk or silk waste: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
62061000 | - Từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm | — |
62061010 | - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống(SEN) | — |
62061090 | - - Loại khác | — |