580410 là mã của - Vải tuyn và vải dệt lưới khác: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 58: Các loại vải dệt thoi đặc biệt; các loại vải dệt chần sợi vòng; hàng ren;thảm trang trí; hàng trang trí; hàng thêu → Các loại vải tuyn và các loại vải dệt lưới khác, không bao gồm vải dệt thoi, dệt kim hoặc móc; hàng ren dạng mảnh, dạng dải hoặc dạng mẫu hoa văn, trừ các loại vải thuộc các nhóm từ 60.02 đến 60.06. . Mã này được chia tiếp thành 9 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Vải tuyn và vải dệt lưới khác: tên tiếng Anh là “- Tulles and other net fabrics:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Tulles and other net fabrics: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
58041010 | - - Từ tơ tằm | — |
58041011 | - - - Đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép bề mặt | — |
58041019 | - - - Loại khác | — |
58041020 | - - Từ bông | — |
58041021 | - - - Đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép bề mặt | — |
58041029 | - - - Loại khác | — |
58041090 | - - Loại khác | — |
58041091 | - - - Đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép bề mặt | — |
58041099 | - - - Loại khác | — |