570500 là mã của Các loại thảm khác và các loại hàng dệt trải sàn khác, đã hoặc chưa hoàn thiện. trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 57: Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác → Các loại thảm khác và các loại hàng dệt trải sàn khác, đã hoặc chưa hoàn thiện. . Mã này được chia tiếp thành 7 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Các loại thảm khác và các loại hàng dệt trải sàn khác, đã hoặc chưa hoàn thiện. tên tiếng Anh là “Other carpets and other textile floor coverings, whether or not made up.”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Other carpets and other textile floor coverings, whether or not made up. |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
57050011 | - - Thảm cầu nguyện (SEN) | — |
57050019 | - - Loại khác | — |
57050021 | - - Tấm trải sàn không dệt, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | — |
57050029 | - - Loại khác | — |
57050091 | - - Thảm cầu nguyện (SEN) | — |
57050092 | - - Tấm trải sàn không dệt, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | — |
57050099 | - - Loại khác | — |