560130 là mã của - Xơ vụn và bụi xơ và kết xơ: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 56: Mền xơ, phớt và các sản phẩm không dệt; các loại sợi đặc biệt; sợi xe, chão bện (cordage), thừng và cáp và các sản phẩm của chúng → Mền xơ bằng vật liệu dệt và các sản phẩm của nó; các loại xơ dệt, chiều dài không quá 5 mm (xơ vụn), bụi xơ và kết xơ (neps). . Mã này được chia tiếp thành 3 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Xơ vụn và bụi xơ và kết xơ: tên tiếng Anh là “- Textile flock and dust and mill neps:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Textile flock and dust and mill neps: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
56013010 | - - Xơ vụn polyamit | — |
56013020 | - - Xơ vụn bằng polypropylen | — |
56013090 | - - Loại khác | — |