55061000 là mã của - Từ ni lông hay từ các polyamit khác trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 55: Xơ sợi staple nhân tạo → Xơ staple tổng hợp, đã chải thô, chải kỹ hoặc gia công cách khác để kéo sợi. .
- Từ ni lông hay từ các polyamit khác tên tiếng Anh là “- Of nylon or other polyamides”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Of nylon or other polyamides |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | kg |