540269 là mã của - - Sợi khác, sợi xe (folded) hoặc sợi cáp: Loại khác: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Sợi filament nhân tạo; sợi dạng dải và các dạng tương tự từ nguyên liệu dệt nhân tạo → Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tổng hợp có độ mảnh dưới 67 decitex. . Mã này được chia tiếp thành 3 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- - Sợi khác, sợi xe (folded) hoặc sợi cáp: Loại khác: tên tiếng Anh là “- - Other yarn, multiple (folded) or cabled: Other:”, ban hành theo Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu....
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Other yarn, multiple (folded) or cabled: Other: |
| Văn bản ban hành | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2011 |
| Ngày kết thúc | Không thời hạn |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
54026900 | - - Loại khác | — |
54026910 | - - - Từ polypropylene | — |
54026990 | - - - Loại khác | — |