53041000 là mã của - Xơ sisal (xizan) và xơ dệt khác từ các cây thuộc chi cây thùa; dạng nguyên liệu thô trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 53: Xơ dệt gốc thực vật khác; sợi giấy và vải dệt thoi từ sợi giấy → Xơ sisal (xizan) và xơ dệt khác từ các cây thuộc chi cây thùa (Agave); dạng nguyên liệu thô hoặc đã chế biến; nhưng chưa kéo thành sợi; xơ dạng ngắn và phế liệu của các loại xơ này (kể cả phế liệu sợi và sợi tái chế) .
- Xơ sisal (xizan) và xơ dệt khác từ các cây thuộc chi cây thùa; dạng nguyên liệu thô tên tiếng Anh là “- Sisal and other textile fibres of the genus Agave; raw”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Sisal and other textile fibres of the genus Agave; raw |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | kg |