51112000 là mã của - Loại khác, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 51: Lông cừu, lông động vật loại mịn hoặc loại thô; sợi từ lông đuôi hoặcbờm ngựa và vải dệt thoi từ các nguyên liệu trên → Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu chải thô hoặc từ sợi lông động vật loại mịn chải thô. → - Loại khác; pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo: .
- Loại khác, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo tên tiếng Anh là “- Other, mixed mainly or solely with man-made filaments”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Other, mixed mainly or solely with man-made filaments |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Đơn vị tính | kg/m/m2 |