48101930 là mã của - - - Giấy dùng để in chứng khoán; vé; cuống vé hay phiếu thưởng (coupon); séc hoặc các sản phẩm tương tự; trừ tiền giấy trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 48: Giấy và bìa; các sản phẩm làm bằng bột giấy, bằng giấy hoặc bằng bìa → Giấy và bìa, đã tráng một hoặc cả hai mặt bằng cao lanh (China clay) hoặc bằng các chất vô cơ khác, có hoặc không có chất kết dính, và không có lớp phủ tráng nào khác, có hoặc không nhuộm màu bề mặt, có hoặc không trang trí hoặc in bề mặt, ở dạng cuộn hoặ → - - Loại khác: .
- - - Giấy dùng để in chứng khoán; vé; cuống vé hay phiếu thưởng (coupon); séc hoặc các sản phẩm tương tự; trừ tiền giấy tên tiếng Anh là “- - - Paper intended for printing securities; coupons; cheques and similar articles; except bank notes”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - - Paper intended for printing securities; coupons; cheques and similar articles; except bank notes |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | kg |