48083000 là mã của - Giấy kraft khác; đã làm chun hoặc làm nhăn; có hoặc không rập nổi hoặc đục lỗ răng cưa trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 48: Giấy và bìa; các sản phẩm làm bằng bột giấy, bằng giấy hoặc bằng bìa → Giấy và bìa, đã tạo sóng (có hoặc không dán các lớp mặt phẳng), đã làm chun, làm nhăn, rập nổi hoặc đục lỗ, ở dạng cuộn hoặc tờ, trừ các loại thuộc nhóm 48.03. .
- Giấy kraft khác; đã làm chun hoặc làm nhăn; có hoặc không rập nổi hoặc đục lỗ răng cưa tên tiếng Anh là “- Other kraft paper; creped or crinkled; whether or not embossed or perforated”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Other kraft paper; creped or crinkled; whether or not embossed or perforated |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | kg |