43040099 là mã của - - Loại khác trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 43: Da lông và da lông nhân tạo; các sản phẩm làm từ da lông và da lông nhân tạo → Da lông nhân tạo và các sản phẩm làm bằng da lông nhân tạo. .
- - Loại khác tên tiếng Anh là “- - Other”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Other |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Đơn vị tính | kg/chiếc/m2 |