41041100 là mã của - - Ở dạng ướt (kể cả xanh-ướt): Da cật, chưa xẻ; da váng có mặt cật (da lộn) trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chuong 41: Da sống (trừ da lông) và da thuộc → Da thuộc hoặc da mộc của động vật họ trâu bò (kể cả trâu) hoặc động vật họ ngựa, không có lông, đã hoặc chưa lạng xẻ, nhưng chưa được gia công thêm. → - - Da cật, chưa xẻ; da váng có mặt cật (da lộn): .
- - Ở dạng ướt (kể cả xanh-ướt): Da cật, chưa xẻ; da váng có mặt cật (da lộn) tên tiếng Anh là “- - In the wet state (including wet-blue): Full grains, unsplit; grain splits”, ban hành theo Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu....
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - In the wet state (including wet-blue): Full grains, unsplit; grain splits |
| Văn bản ban hành | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2011 |
| Ngày kết thúc | Không thời hạn |
| Đơn vị tính | kg |