3501 là mã của Casein, các muối của casein và các dẫn xuất casein khác; keo casein. trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 35: Các chất chứa anbumin; các dạng tinh bột biến tính; keo hồ; enzim . Mã này được chia tiếp thành 2 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Casein, các muối của casein và các dẫn xuất casein khác; keo casein. tên tiếng Anh là “Casein, caseinates and other casein derivatives; casein glues.”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Casein, caseinates and other casein derivatives; casein glues. |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
35011000 | - Casein | — |
350190 | - Loại khác: | 3 |