3402 là mã của Chất hữu cơ hoạt động bề mặt (trừ xà phòng); các chế phẩm hoạt động bề mặt, các chế phẩm dùng để giặt, rửa (kể cả các chế phẩm dùng để giặt, rửa phụ trợ) và các chế phẩm làm sạch, có hoặc không chứa xà phòng, trừ các loại thuộc nhóm 34.01. trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 34: Xà phòng, các chất hữu cơ hoạt động bề mặt, các chế phẩm dùng để giặt, rửa, các chế phẩm bôi trơn, các loại sáp nhân tạo, sáp chế biến, các chế phẩm dùng để đánh bóng hoặc tẩy sạch, nến và các sản phẩm tương tự, bột nhão dùng làm hình mẫu, sáp dùng trong nha khoa và các chế phẩm dùng trong nha khoa có thành phần cơ bản là thạch cao. . Mã này được chia tiếp thành 12 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Chất hữu cơ hoạt động bề mặt (trừ xà phòng); các chế phẩm hoạt động bề mặt, các chế phẩm dùng để giặt, rửa (kể cả các chế phẩm dùng để giặt, rửa phụ trợ) và các chế phẩm làm sạch, có hoặc không chứa xà phòng, trừ các loại thuộc nhóm 34.01. tên tiếng Anh là “Organic surface-active agents (other than soap); surface- active preparations, washing preparations (including auxiliary washing preparations) and cleaning preparations, whether or not containing soap, other than those of heading 34.01.”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Organic surface-active agents (other than soap); surface- active preparations, washing preparations (including auxiliary washing preparations) and cleaning prep... |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
340211 | - - Dạng anion: | 6 |
340212 | - - Dạng cation: | 3 |
340213 | - - Dạng không phân ly (non - ionic): | 3 |
340219 | - - Loại khác: | 3 |
340220 | - Chế phẩm đã đóng gói để bán lẻ: | 12 |
340231 | - - Các axit alkylbenzen sulphonic cấu trúc thẳng và muối của chúng: | 2 |
340239 | - - Loại khác: | 2 |
34024100 | - - Dạng cation | — |
340242 | - - Dạng không phân ly (non - ionic): | 2 |
340249 | - - Loại khác: | 2 |
340250 | - Chế phẩm đã đóng gói để bán lẻ: | 6 |
340290 | - Loại khác: | 12 |