33012991 là mã của - - - - Của cây húng chanh (lemon grass); sả; nhục đậu khấu; cây quế; gừng; bạch đậu khấu; cây thìa là và cây palmrose (- - - Loại khác:) trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Tinh dầu và các chất tựa nhựa; nước hoa, mỹ phẩm hoặc các chế phẩm dùng cho vệ sinh → Tinh dầu (đã hoặc chưa khử terpen), kể cả tinh dầu sáp và tinh dầu nguyên chất; chất tựa nhựa; nhựa dầu đã chiết; tinh dầu cô đặc trong chất béo, trong các loại dầu không bay hơi, trong các loại sáp hoặc các chất tương tự, thu được bằng phương pháp tách h → - - Loại khác: .
- - - - Của cây húng chanh (lemon grass); sả; nhục đậu khấu; cây quế; gừng; bạch đậu khấu; cây thìa là và cây palmrose (- - - Loại khác:) tên tiếng Anh là “- - - - Of lemon grass; of citronella; nutmeg; cinnamon; ginger; cardamon; fennel or palmrose”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - - - Of lemon grass; of citronella; nutmeg; cinnamon; ginger; cardamon; fennel or palmrose |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | kg |