300390 là mã của - Loại khác: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 30: Dược phẩm → Thuốc (trừ các mặt hàng thuộc nhóm 30.02, 30.05 hoặc 30.06) gồm từ hai hay nhiều thành phần trở lên đã pha trộn với nhau dùng cho phòng bệnh hoặc chữa bệnh, chưa được đóng gói theo liều lượng hoặc làm thành hình dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ. . Mã này được chia tiếp thành 6 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Loại khác: tên tiếng Anh là “- Other:”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Other: |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
30039000 | - Loại khác | — |
30039010 | - - Chứa vitamin | — |
30039020 | - - Chứa chất làm giảm đau hoặc hạ sốt; có hoặc không chứa chất kháng histamin | — |
30039030 | - - Chế phẩm khác để điều trị ho và cảm lạnh; có hoặc không chứa chất kháng histamin | — |
30039040 | - - Thuốc điều trị bệnh sốt rét | — |
30039090 | - - Loại khác | — |