293499 là mã của - - Loại khác: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Hoá chất hữu cơ → Các axit nucleic và muối của chúng, đã hoặc chưa xác định về mặt hoá học; hợp chất dị vòng khác. . Mã này được chia tiếp thành 6 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- - Loại khác: tên tiếng Anh là “- - Other:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Other: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
29349910 | - - - Các axit nucleic và muối của chúng | — |
29349920 | - - - Sultones; sultams; diltiazem | — |
29349930 | - - - Axit 6-Aminopenicillanic | — |
29349940 | - - - 3-Azido-3-deoxythymidine | — |
29349950 | - - - Oxadiazon, với độ tinh khiết tối thiểu là 94% | — |
29349990 | - - - Loại khác | — |