292090 là mã của - Loại khác: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Hoá chất hữu cơ → Este của axit vô cơ khác của các phi kim loại (trừ este của hydro halogenua) và muối của chúng; các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của các chất trên. . Mã này được chia tiếp thành 3 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Loại khác: tên tiếng Anh là “- Other:”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Other: |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
29209000 | - Loại khác | — |
29209010 | - - Dimetyl sulphat | — |
29209090 | - - Loại khác | — |