27011100 là mã của - - Than đá, đã hoặc chưa nghiền thành bột, nhưng chưa đóng bánh: Than antraxit trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 27: Nhiên liệu khoáng, dầu khoáng và các sản phẩm chưng cất từ chúng; các chất chứa bi-tum; các loại sáp khoáng chất → Than đá; than bánh, than quả bàng và nhiên liệu rắn tương tự sản xuất từ than đá. .
- - Than đá, đã hoặc chưa nghiền thành bột, nhưng chưa đóng bánh: Than antraxit tên tiếng Anh là “- - Anthracite”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Anthracite |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | tấn |