25262090 là mã của - - Loại khác trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 25: Muối; lưu huỳnh; đất và đá; thạch cao, vôi và xi măng → Quặng steatit tự nhiên, đã hoặc chưa đẽo thô hoặc mới chỉ cắt, bằng cưa hay các cách khác, thành các khối hoặc tấm hình chữ nhật (kể cả hình vuông); talc. → - Đã nghiền hoặc làm thành bột: .
- - Loại khác tên tiếng Anh là “- - Other”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Other |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | kg |