25239000 là mã của - Xi măng chịu nước khác trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 25: Muối; lưu huỳnh; đất và đá; thạch cao, vôi và xi măng → Xi măng poóc lăng (1), xi măng nhôm, xi măng xỉ (xốp), xi măng super sulphat và xi măng chịu nước (xi măng thuỷ lực) tương tự, đã hoặc chưa pha màu hoặc ở dạng clanhke. .
- Xi măng chịu nước khác tên tiếng Anh là “- Other hydraulic cements”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Other hydraulic cements |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | kg |