25232910 là mã của - - - Xi măng màu trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 25: Muối; lưu huỳnh; đất và đá; thạch cao, vôi và xi măng → Xi măng poóc lăng (1), xi măng nhôm, xi măng xỉ (xốp), xi măng super sulphat và xi măng chịu nước (xi măng thuỷ lực) tương tự, đã hoặc chưa pha màu hoặc ở dạng clanhke. → - - Loại khác: .
- - - Xi măng màu tên tiếng Anh là “- - - Coloured cement”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - - Coloured cement |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | kg |