251749 là mã của - - Từ đá khác: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 25: Muối; lưu huỳnh; đất và đá; thạch cao, vôi và xi măng → Đá cuội, sỏi, đá đã vỡ hoặc nghiền, chủ yếu để làm cốt bê tông, để rải đường bộ hay đường sắt hoặc đá ballast, đá cuội nhỏ và đá lửa tự nhiên (flint) khác, đã hoặc chưa qua xử lý nhiệt; đá dăm từ xỉ, từ xỉ luyện kim hoặc từ phế thải công nghiệp tương tự, . Mã này được chia tiếp thành 3 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- - Từ đá khác: tên tiếng Anh là “- - Other:”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Other: |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
25174900 | - - Đá ở dạng viên, mảnh và bột, làm từ các loại đá thuộc nhóm 25.15 hoặc 25.16, đã hoặc chưa qua xử lý nhiệt: Từ đá khác | — |
25174910 | - - - Từ Granit | — |
25174990 | - - - Loại khác | — |