25111000 là mã của - Bari sulphat tự nhiên (barytes) trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 25: Muối; lưu huỳnh; đất và đá; thạch cao, vôi và xi măng → Bari sulphat tự nhiên (barytes); bari carbonat tự nhiên (witherite), đã hoặc chưa nung, trừ bari oxit thuộc nhóm 28.16. .
- Bari sulphat tự nhiên (barytes) tên tiếng Anh là “- Natural barium sulphate (barytes)”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Natural barium sulphate (barytes) |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | tấn |