16041910 là mã của - - - Đóng hộp trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 16: Các chế phẩm từ thịt, cá hay động vật giáp xác, động vật thân mềm hoặc động vật thuỷ sinh không xương sống khác → Cá đã được chế biến hay bảo quản; trứng cá tầm muối và sản phẩm thay thế trứng cá tầm muối chế biến từ trứng cá. → - - Loại khác: .
- - - Đóng hộp tên tiếng Anh là “- - - In airtight containers”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - - In airtight containers |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | kg |