14030000 là mã của Nguyên liệu thực vật chủ yếu dùng làm chổi hoặc làm bàn chải (ví dụ: cây ngũ cốc dùng làm chổi; sợi cọ; cỏ băng; sợi thùa) đã hoặc chưa làm thành nùi hoặc bó trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 14 Vật liệu thực vật dùng để tết bện; các sản phẩm thực vật chưa được chi tiếthoặc ghi ở nơi khác .
Nguyên liệu thực vật chủ yếu dùng làm chổi hoặc làm bàn chải (ví dụ: cây ngũ cốc dùng làm chổi; sợi cọ; cỏ băng; sợi thùa) đã hoặc chưa làm thành nùi hoặc bó tên tiếng Anh là “Vegetable materials of a kind used primarily in brooms or in brushes (for example; broomcorn; piassava; couch-grass and istle) whether or not in hanks or bundles.”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Vegetable materials of a kind used primarily in brooms or in brushes (for example; broomcorn; piassava; couch-grass and istle) whether or not in hanks or bundle... |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | kg |