071190 là mã của - Rau khác; hỗn hợp các loại rau: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 7: Rau và một số loại củ, thân củ và rễ ăn được → Rau các loại đã bảo quản tạm thời (ví dụ, bằng khí sunphurơ, ngâm nước muối, ngâm nước lưu huỳnh hoặc ngâm trong dung dịch bảo quản khác), nhưng không ăn ngay được. . Mã này được chia tiếp thành 9 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Rau khác; hỗn hợp các loại rau: tên tiếng Anh là “- Other vegetables; mixtures of vegetables:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Other vegetables; mixtures of vegetables: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
07119010 | - - Ngô ngọt | — |
07119020 | - - Quả ớt (chillies) (quả thuộc chi Capsicum) | — |
07119030 | - - Nụ bạch hoa | — |
07119031 | - - - Nụ bạch hoa: Đã bảo quản bằng khí sunphurơ | — |
07119039 | - - - Nụ bạch hoa: Loại khác | — |
07119040 | - - Hành tây, đã được bảo quản bằng khí sunphurơ | — |
07119050 | - - Hành tây, đã được bảo quản trừ loại được bảo quản bằng khí sunphurơ | — |
07119060 | - - Loại khác, đã được bảo quản bằng khí sunphurơ | — |
07119090 | - - Loại khác | — |