050510 là mã của - Lông vũ dùng để nhồi; lông tơ: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 5: Sản phẩm gốc động vật, chưa được chi tiết hoặc ghi ở các nơi khác → Da và các bộ phận khác của loài chim và gia cầm, có lông vũ hoặc lông tơ, lông vũ và các phần của lông vũ (đã hoặc chưa cắt tỉa) và lông tơ, mới chỉ được làm sạch, khử trùng hoặc xử lý để bảo quản; bột và phế liệu từ lông vũ hoặc các phần của lông vũ. . Mã này được chia tiếp thành 2 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Lông vũ dùng để nhồi; lông tơ: tên tiếng Anh là “- Feathers of a kind used for stuffing; down:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Feathers of a kind used for stuffing; down: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
05051010 | - - Lông vũ của vịt, ngan | — |
05051090 | - - Loại khác | — |