03021200 là mã của - - Cá hồi Thái Bình Dương (Oncorhynchus nerka; Oncorhynchus gorbuscha; Oncorhynchus keta; Oncorhynchus tschawytscha; Oncorhynchus kisutch; Oncorhynchus masou và Oncorhynchus rhodurus); cá hồi Đại Tây Dương (Salmo salar) và cá hồi sông Đa - nuýp (Hucho hucho) trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 03: Cá và động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật thuỷ sinh không xương sống khác → Cá, tươi hoặc ướp lạnh, trừ phi-lê cá (fillets) và các loại thịt cá khác thuộc nhóm 03.04. .
- - Cá hồi Thái Bình Dương (Oncorhynchus nerka; Oncorhynchus gorbuscha; Oncorhynchus keta; Oncorhynchus tschawytscha; Oncorhynchus kisutch; Oncorhynchus masou và Oncorhynchus rhodurus); cá hồi Đại Tây Dương (Salmo salar) và cá hồi sông Đa - nuýp (Hucho hucho) tên tiếng Anh là “- - Pacific Salmon (Oncorhynchus nerka; Oncorhynchus gorbuscha; Oncorhynchus keta; Oncorhynchus tschawytscha; Oncorhynchus kisutch Oncorhynchus masou; and Oncorhynchus rhodurus); Atlantic salmon (Salmo salar) and Danube salmon (Hucho hucho)”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Pacific Salmon (Oncorhynchus nerka; Oncorhynchus gorbuscha; Oncorhynchus keta; Oncorhynchus tschawytscha; Oncorhynchus kisutch Oncorhynchus masou; and Oncor... |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | kg |