02090000 là mã của Mỡ lợn; không dính nạc; mỡ gia cầm; chưa nấu chảy hoặc chiết suất cách khác; tươi; ướp lạnh; đông lạnh; muối; ngâm nước muối; sấy khô hoặc hun khói trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 02: Thịt và phụ phẩm dạng thịt ăn được sau giết mổ → Mỡ lợn không dính nạc và mỡ gia cầm, chưa nấu chảy hoặc chiết xuất cách khác, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, muối, ngâm nước muối, làm khô hoặc hun khói. .
Mỡ lợn; không dính nạc; mỡ gia cầm; chưa nấu chảy hoặc chiết suất cách khác; tươi; ướp lạnh; đông lạnh; muối; ngâm nước muối; sấy khô hoặc hun khói tên tiếng Anh là “Pig fat; free of lean meat; and poultry fat; not rendered or otherwise extracte; fresh; chilled; frozen; salted; in brine; dried or smoked.”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Pig fat; free of lean meat; and poultry fat; not rendered or otherwise extracte; fresh; chilled; frozen; salted; in brine; dried or smoked. |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | kg |