02084000 là mã của - Của cá voi; cá nục heo và cá heo (động vật có vú thuộc bộ cá voi Cetacea); của lợn biển và cá nược (động vật có vú thuộc bộ Sirenia) trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 02: Thịt và phụ phẩm dạng thịt ăn được sau giết mổ → Thịt và phụ phẩm dạng thịt ăn được sau giết mổ của động vật khác, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh. → - Của cá voi, cá nục heo và cá heo (động vật có vú thuộc bộ Cetacea); của lợn biển và cá nược (động vật có vú thuộc bộ Sirenia); của hải cẩu, sư tử biển và con moóc (hải mã) (động vật có vú thuộc phân bộ Pinnipedia): .
- Của cá voi; cá nục heo và cá heo (động vật có vú thuộc bộ cá voi Cetacea); của lợn biển và cá nược (động vật có vú thuộc bộ Sirenia) tên tiếng Anh là “- Of whales; dolphins and porpoises (mammals of the order Cetacea); of manatees and dugongs (mammals of the order Sirenia)”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Of whales; dolphins and porpoises (mammals of the order Cetacea); of manatees and dugongs (mammals of the order Sirenia) |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | kg |