Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
20084010 | - - Đã pha thêm đường hoặc chất làm ngọt khác hoặc rượu | - - Containing added sugar or other sweetening matter or spirit | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
20084011 | - - - Đóng hộp (- - Đã pha thêm đường hoặc chất ngọt khác hoặc rượu:) | - - - In airtight containers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
20084019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
20084090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
20084091 | - - - Đóng hộp (- - Loại khác:) | - - - In airtight containers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
20084099 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
200850 | - Mơ: | - Apricots: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
200850 | - Mơ: | - Apricots: | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
20085010 | - - Đã pha thêm đường hoặc chất làm ngọt khác hoặc rượu | - - Containing added sugar or other sweetening matter or spirit | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
20085011 | - - - Đóng hộp (- - Đã pha thêm đường hoặc chất ngọt khác hoặc rượu:) | - - - In airtight containers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
20085019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
20085090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
20085091 | - - - Đóng hộp (- - Loại khác:) | - - - In airtight containers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
20085099 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
200860 | - Anh đào (Cherries): | - Cherries: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
20086010 | - - Đã pha thêm đường hoặc chất làm ngọt khác hoặc rượu | - - Containing added sugar or other sweetening matter or spirit | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
20086011 | - - - Đóng hộp (- - Đã pha thêm đường hoặc chất ngọt khác hoặc rượu:) | - - - In airtight containers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
20086019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
20086090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
20086091 | - - - Đóng hộp (- - Loại khác:) | - - - In airtight containers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
20086099 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
200870 | - Đào, kể cả quả xuân đào: | - Peaches, including nectarines: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
20087010 | - - Đã pha thêm đường hoặc chất làm ngọt khác hoặc rượu | - - Containing added sugar or other sweetening matter or spirit | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
20087011 | - - - Đóng hộp (- - Đã pha thêm đường hoặc chất ngọt khác hoặc rượu:) | - - - In airtight containers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
20087019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
20087090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
20087091 | - - - Đóng hộp (- - Loại khác:) | - - - In airtight containers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
20087099 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
200880 | - Dâu tây: | - Strawberries: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
200880 | - Dâu tây: | - Strawberries: | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |