Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|
19021940 | - - - Mì khác | - - - Other noodles | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
19021990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
190220 | - Sản phẩm từ bột nhào đã được nhồi, đã hoặc chưa nấu chín hay chế biến cách khác: | - Stuffed pasta, whether or not cooked or otherwise prepared: | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
19022000 | - Các sản phẩm bột nhào đã được nhồi; đã hoặc chưa làm chín hay chế biến cách khác | - Stuffed pasta; whether or not cooked or otherwise prepared | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
19022010 | - - Được nhồi thịt hoặc phụ phẩm dạng thịt | - - Stuffed with meat or meat offal | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
19022030 | - - Được nhồi cá, động vật giáp xác hoặc động vật thân mềm | - - Stuffed with fish, crustaceans or molluscs | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
19022090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
190230 | - Sản phẩm từ bột nhào khác: | - Other pasta: | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
19023010 | - - Mì ăn liền | - - Instant noodles | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
19023020 | - - Mì, bún làm từ gạo (kể cả bee hoon) | - - Rice vermicelli (including bee hoon) | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
19023030 | - - Miến | - - Transparent vermicelli | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
19023040 | - - Mì ăn liền khác | - - Other instant noodles | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
19023090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
19024000 | - Couscous | - Couscous | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
19030000 | Sản phẩm từ tinh bột sắn và sản phẩm thay thế chế biến từ tinh bột, ở dạng mảnh, hạt, bột xay, bột rây hay các dạng tương tự. | Tapioca and substitutes therefor prepared from starch, in the form of flakes, grains, pearls, siftings or in similar forms. | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
1904 | Thực phẩm chế biến thu được từ quá trình rang hoặc nổ ngũ cốc hoặc các sản phẩm ngũ cốc (ví dụ mảnh ngô được chế biến từ bột ngô (corn flakes)); ngũ cốc (trừ ngô), ở dạng hạt hoặc dạng mảnh hoặc đã làm thành dạng hạt khác (trừ bột, tấm và bột thô), đã làm | Prepared foods obtained by the swelling or roasting of cereals or cereal products (for example, corn flakes); cereals (other than maize (corn)), in grain form o... | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
190410 | - Thực phẩm chế biến thu được từ quá trình rang hoặc nổ ngũ cốc hoặc các sản phẩm ngũ cốc: | - Prepared foods obtained by the swelling or roasting of cereals or cereal products: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
19041000 | - Thức ăn chế biến từ quá trình nổ hoặc rang ngũ cốc hoặc từ các sản phẩm ngũ cốc | - Prepared foods obtained by the swelling or roasting of cereals or cereal products | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
19041010 | - - Chứa ca cao | - - Containing cocoa | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
19041090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
190420 | - Thực phẩm chế biến từ mảnh ngũ cốc chưa rang hoặc từ hỗn hợp của mảnh ngũ cốc chưa rang và mảnh ngũ cốc đã rang hoặc ngũ cốc đã nổ: | - Prepared foods obtained from unroasted cereal flakes or from mixtures of unroasted cereal flakes and roasted cereal flakes or swelled cereals: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
19042010 | - - Thực phẩm chế biến từ mảnh ngũ cốc chưa rang | - - Prepared foods obtained from unroasted cereal flakes | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
19042090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
19043000 | - Lúa mì bulgur (1) | - Bulgur wheat | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
190490 | - Loại khác: | - Other: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
19049010 | - - Các chế phẩm từ gạo, kể cả gạo đã nấu chín sơ | - - Rice preparations, including pre-cooked rice | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
19049090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
1905 | Bánh mì, bánh bột nhào (pastry), bánh nướng, bánh quy và các loại bánh khác, có hoặc không chứa ca cao; bánh thánh, vỏ viên nhộng dùng trong ngành dược, bánh xốp sealing wafers, bánh đa và các sản phẩm tương tự. | Bread, pastry, cakes, biscuits and other bakers' wares, whether or not containing cocoa; communion wafers, empty cachets of a kind suitable for pharmaceutical u... | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
19051000 | - Bánh mì giòn | - Crispbread | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
19052000 | - Bánh mì có gừng và loại tương tự | - Gingerbread and the like | 31/12/2017 | 03/10/2021 |