Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
15162021 | - - - - Đóng gói với trọng lượng tịnh không quá 20 kg (- - - Của dầu cọ; trừ dạng thô:) | - - - - In packings of a net weight not exceeding 20 kg | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
15162021 | - - - Mỡ đã qua hydro hoá dạng lớp, miếng: Của lạc, đậu nành, quả cọ dầu, hạt cọ hoặc dừa | - - - Hydrogenated fats in flakes: Of ground-nuts, soya beans, fruit of the oil palm, palm kernels or coconuts | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
15162022 | - - - Mỡ đã qua hydro hoá dạng lớp, miếng: Của hạt lanh | - - - Hydrogenated fats in flakes: Of linseed | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
15162023 | - - - Mỡ đã qua hydro hoá dạng lớp, miếng: Của ô liu | - - - Hydrogenated fats in flakes: Of olives | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
15162029 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
15162029 | - - - Mỡ đã qua hydro hoá dạng lớp, miếng: Loại khác | - - - Hydrogenated fats in flakes: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
15162030 | - - - Của dừa | - - - Of coconut | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
15162031 | - - - Của lạc; của dừa; của đậu nành | - - - Of ground-nuts; of coconuts; of soya beans | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
15162032 | - - - Của hạt lanh | - - - Of linseed | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
15162033 | - - - Của ô liu | - - - Of olives | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
15162034 | - - - Của quả cọ dầu (SEN) | - - - Of fruit of the oil palm | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
15162035 | - - - Của hạt cọ (SEN) | - - - Of palm kernels | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
15162039 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
15162041 | - - - Của hạt thầu dầu (sáp opal) | - - - Of castor seeds (Opal wax) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
15162042 | - - - Của dừa | - - - Of coconuts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
15162043 | - - - Của lạc | - - - Of ground-nuts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
15162044 | - - - Của hạt lanh | - - - Of linseed | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
15162045 | - - - Của ô liu | - - - Of olives | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
15162046 | - - - Của quả cọ dầu (SEN) | - - - Of fruit of the oil palm | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
15162047 | - - - Của hạt cọ (SEN) | - - - Of palm kernels | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
15162048 | - - - Của đậu nành | - - - Of soya beans | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
15162049 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
15162051 | - - - Của hạt lanh | - - - Of linseed | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
15162052 | - - - Của ô liu | - - - Of olives | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
15162053 | - - - Của đậu nành | - - - Of soya beans | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
15162054 | - - - Của lạc, cọ dầu hoặc dừa | - - - Of ground-nuts, of oil palm or coconuts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
15162059 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
15162061 | - - - Dạng thô | - - - Crude | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
15162062 | - - - Đã tinh chế, tẩy và khử mùi (RBD) | - - - Refined, bleached and deodorised (RBD) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
15162069 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |