Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
87119020 | - - Xe scooter | 20 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87119030 | - - Xe đạp có gắn động cơ phụ trợ; có hoặc không có thùng xe bên cạnh | 30 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87119040 | - - Thùng xe có bánh (side-cars) | - - Side-cars | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87119051 | - - - Loại khác, dạng CKD: Xe mô tô chạy điện | - - - Other, Completely Knocked Down: Electrically powered motorcycles | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87119052 | - - - Loại khác, dạng CKD: Loại khác, có dung tích xi lanh không quá 200cc | - - - Other, Completely Knocked Down: Other, of a cylinder capacity not exceeding 200cc | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87119053 | - - - Loại khác, dạng CKD: Loại khác, có dung tích xi lanh trên 200cc nhưng không quá 500cc | - - - Other, Completely Knocked Down: Other, of a cylinder capacity exceeding 200cc but not exceeding 500cc | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87119054 | - - - Loại khác, dạng CKD: Loại khác, có dung tích xi lanh không quá 500cc | - - - Other, Completely Knocked Down: Other, of a cylinder capacity exceeding 500cc | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87119060 | - - Loại khác, dạng CKD | - - Other, Completely Knocked Down | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87119090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87119091 | - - - - Không quá 200cc (- - - Dạng CKD:) | 91 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87119091 | - - - Loại khác: Xe mô tô chạy điện | - - - Other: Electrically powered motorcycles | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87119092 | - - - - Trên 200cc nhưng không quá 500cc | 92 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87119093 | - - - - Trên 500cc nhưng không quá 800cc | 93 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87119094 | - - - - Trên 800cc | 94 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87119095 | - - - - Không quá 200cc (- - - Dạng nguyên chiếc- Loại khác:) | 95 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87119096 | - - - - Trên 200cc nhưng không quá 500cc | 96 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87119097 | - - - - Trên 500cc nhưng không quá 800cc | 97 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87119098 | - - - - Trên 800cc | 98 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87119099 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
8712 | Xe đạp hai bánh và xe đạp khác (kể cả xe xích lô ba bánh chở hàng), không lắp động cơ. | Bicycles and other cycles (including delivery tricycles), not motorised. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87120010 | - Xe đạp đua | - Racing bicycles | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87120020 | - Xe đạp được thiết kế dành cho trẻ em (SEN) | - Bicycles designed to be ridden by children | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87120030 | - Xe đạp khác | - Other bicycles | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87120090 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
8713 | Các loại xe dành cho người tàn tật, có hoặc không lắp động cơ hoặc cơ cấu đẩy cơ khí khác. | Carriages for disabled persons, whether or not motorised or otherwise mechanically propelled. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87131000 | - Loại không có cơ cấu đẩy cơ khí | - Not mechanically propelled | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87139000 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
8714 | Bộ phận và phụ kiện của xe thuộc các nhóm từ 87.11 đến 87.13. | Parts and accessories of vehicles of headings 87.11 to 87.13. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
871410 | - Của mô tô (kể cả xe gắn máy có bàn đạp (moped)): | - Of motorcycles (including mopeds): | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87141010 | - - Yên xe | - - Saddles | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |