Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
87043231 | - - - - - Ô tô đông lạnh (1) | - - - - - Refrigerated lorries (trucks) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87043232 | - - - - - Xe thiết kế để chở bê tông hoặc xi măng với khối lượng lớn | 32 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87043233 | - - - - - Xe tải van; xe tải pick - up và các loại xe tương tự | 33 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87043234 | - - - - - Xe tải thông thường (Ordinary lorries) | 34 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87043235 | - - - - - Loại khác | 35 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87043236 | - - - - - Xe đông lạnh (- - - - Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 20 tấn nhưng không quá 24 tấn:) | 36 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87043237 | - - - - - Xe thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải | 37 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87043238 | - - - - - Xe xi téc | 38 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87043239 | - - - - - Loại khác | - - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87043241 | - - - - - Xe thiết kế để chở bê tông hoặc xi măng với khối lượng lớn | 41 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87043241 | - - - - - Loại khác: Xe đông lạnh | - - - - - Other: Refrigerated lorries (trucks) | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87043242 | - - - - - Xe tải van; xe tải pick - up và các loại xe tương tự | 42 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87043242 | - - - - - Loại khác: Xe thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải | - - - - - Other: Refuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87043243 | - - - - - Xe tải thông thường (Ordinary lorries) | 43 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87043243 | - - - - - Loại khác: Xe xi téc; xe chở xi măng kiểu bồn | - - - - -Other: Tanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks) | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87043244 | - - - - - Loại khác | 44 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87043244 | - - - - - Loại khác: Xe bọc thép để chở hàng hóa có giá trị | ----- Other: Armoured cargo vehicles for transporting valuables | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87043245 | - - - - - Xe đông lạnh (- - - - Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 24 tấn:) | 45 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87043245 | - - - - - Loại khác: Xe chở bùn có thùng rời nâng hạ được | - - - - - Other: Hooklift lorries (trucks) | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87043246 | - - - - - Xe thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải | 46 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87043246 | - - - - - - Loại khác: Tổng trọng lượng trọng lượng có tải tối đa trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấn | - - - - - - Other: g.v.w. exceeding 6 t but not exceeding 10 t | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87043247 | - - - - - Xe xi téc | 47 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87043248 | - - - - - Xe thiết kế để chở bê tông hoặc xi măng với khối lượng lớn | 48 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87043249 | - - - - - - Loại khác | - - - - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87043251 | - - - - - Ô tô đông lạnh (1) | - - - - - Refrigerated lorries (trucks) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87043252 | - - - - - Xe tải thông thường (Ordinary lorries) | 52 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87043253 | - - - - - Loại khác | 53 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87043254 | - - - - - Xe đông lạnh (- - - - Tổng trọng lượng có tải tối đa không quá 6 tấn:) | 54 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87043255 | - - - - - Xe thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải | 55 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87043256 | - - - - - Xe xi téc | 56 | 31/12/2003 | 30/12/2010 |