87021046 | - - - - - Tổng trọng lượng có tải tối đa không quá 5 tấn (- - - - Dạng nguyên chiếc- Loại khác:) | 46 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87021047 | - - - - - Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 5 tấn nhưng không quá 6 tấn | 47 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87021048 | - - - - - Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 6 tấn nhưng không qúa 18 tấn | 48 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87021049 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87021050 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87021051 | - - - - - Tổng trọng lượng có tải tối đa không quá 5 tấn (- - - - Dạng CKD:) | 51 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87021052 | - - - - - Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 5 tấn nhưng không quá 6 tấn | 52 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87021053 | - - - - - Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 6 tấn nhưng không quá 18 tấn | 53 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87021054 | - - - - - Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 18 tấn nhưng không quá 24 tấn | 54 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87021055 | - - - - - Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 24 tấn | 55 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87021056 | - - - - - Tổng trọng lượng có tải tối đa không quá 5 tấn (- - - - Dạng nguyên chiếc- Loại khác:) | 56 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87021057 | - - - - - Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 5 tấn nhưng không quá 6 tấn | 57 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87021058 | - - - - - Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 6 tấn nhưng không quá 18 tấn | 58 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87021059 | - - - - - Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 18 tấn nhưng không quá 24 tấn | 59 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87021060 | - - - - - Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 24 tấn | 60 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87021060 | - - - Loại khác: Xe ô tô (bao gồm cả xe limousine kéo dài nhưng không bao gồm xe khách, xe buýt, mini buýt hoặc xe van) | - - - Other: Motor cars (including stretch limousines but not including coaches, buses, minibuses or vans) | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87021061 | - - - - - Tổng trọng lượng có tải tối đa không quá 5 tấn (- - - - Dạng CKD:) | 61 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87021062 | - - - - - Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 5 tấn nhưng không quá 6 tấn | 62 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87021063 | - - - - - Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 6 tấn nhưng không quá 24 tấn | 63 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87021064 | - - - - - Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 24 tấn | 64 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87021065 | - - - - - Tổng trọng lượng có tải tối đa không quá 5 tấn (- - - - Dạng nguyên chiếc- Loại khác:) | 65 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87021066 | - - - - - Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 5 tấn nhưng không quá 6 tấn | 66 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87021067 | - - - - - Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 6 tấn nhưng không quá 24 tấn | 67 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87021068 | - - - - - Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 24 tấn | 68 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87021071 | - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) từ 6 tấn nhưng không quá 18 tấn | - - - - Of a g.v.w. of at least 6 t but not exceeding 18 t | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87021072 | - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn | - - - - Of a g.v.w. exceeding 24 t | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87021079 | - - - - Loại khác: Xe chở người từ 30 chỗ trở lên hoặc xe được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong sân bay: Loại khác | - - - - Other: For the transport of 30 persons or more and specially designed for use in airports: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87021081 | - - - - Xe khách, xe buýt hoặc xe mini buýt khác: Tổng trọng lượng có tải tối đa từ 6 tấn nhưng không quá 18 tấn | - - - - Other motor coaches, buses or minibuses: g.v.w of at least 6 t but not exceeding 18 t | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87021089 | - - - - Xe khách, xe buýt hoặc xe mini buýt khác: Loại khác | - - - - Other motor coaches, buses or minibuses: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87021090 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |