Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
8609 | Công-ten-nơ (kể cả công-ten-nơ dùng vận chuyển chất lỏng) được thiết kế và trang bị đặc biệt để vận chuyển theo một hoặc nhiều phương thức. | Containers (including containers for the transport of fluids) specially designed and equipped for carriage by one or more modes of transport. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
86090000 | Công-ten-nơ (Container) (kể cả công-ten-nơ dùng vận chuyển chất lỏng) được thiết kế và trang bị đặc biệt để vận chuyển theo một hoặc nhiều phương thức. | Containers (including containers for the transport of fluids) specially designed and equipped for carriage by one or more modes of transport. | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
86090010 | - Bằng kim loại cơ bản | - Of base metal | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
86090011 | - - Công-ten-nơ để vận chuyển hàng khô thông thường (- Bằng kim loại:) | - - Dry containers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
86090019 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
86090021 | - - Công-ten-nơ để vận chuyển hàng khô thông thường (- Bằng gỗ:) | - - Dry containers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
86090029 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
86090090 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
86090091 | - - Công-ten-nơ để vận chuyển hàng khô thông thường (- Loại khác:) | - - Dry containers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
86090099 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87 | Chương 87:Xe cộ trừ thiết bị chạy trên đường xe lửa hoặc xe điện; và các bộ phận và phụ tùng của chúng | Chapter 87:Vehicles other than railway or tramway rolling-stock; and parts and accessories thereof | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87 | Chương 86: Xe cộ trừ phương tiện chạy trên đường xe lửa hoặc xe điện, và các bộ phậnvà phụ kiện của chúng. | Chapter 86: Vehicles other than railway or tramway rolling-stock, and parts and accessories thereof | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
8701 | Xe kéo (trừ xe kéo thuộc nhóm 87.09). | Tractors (other than tractors of heading 87.09). | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
870110 | - Máy kéo trục đơn: | - Single axle tractors: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87011011 | - - - Dùng cho nông nghiệp | - - - For agricultural use | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87011012 | - - - Máy kéo 2 bánh khác | Other two-wheeled tractors | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87011019 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87011021 | - - - Máy kéo 2 bánh dùng cho nông nghiệp (- - Loại công suất trên 22;5 kW:) | - - - Two-wheeled agricultural tractors | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87011022 | - - - Máy kéo 2 bánh khác | - - - Other two-wheeled tractors | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87011029 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87011091 | - - - Dùng cho nông nghiệp | - - - For agricultural use | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87011099 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
870120 | - Ô tô đầu kéo dùng để kéo sơ mi rơ moóc (1): | - Road tractors for semi-trailers: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87012010 | - - Dạng CKD | - - Completely Knocked Down | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87012011 | - - - Máy kéo vận tải 4 bánh (- - Loại dung tích xi lanh không quá 1.100 cc:) | - - - Other two-wheeled tractors | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87012019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87012021 | - - - - Máy kéo vận tải 4 bánh (- - - Loại công suất không quá 67 kW:) | - - - - Four-wheeled truck tractors | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87012029 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87012031 | - - - - Máy kéo vận tải 4 bánh (- - - Loại công suất trên 67 kW:) | - - - Four-wheeled truck tractors | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87012039 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |