Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
86062000 | - Toa chở hàng và toa goòng đông lạnh hoặc cách nhiệt; trừ loại thuộc phân nhóm 8606.10 | - Insulated or refrigerated vans and wagons; other than those of subheading 8606.10 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
86063000 | - Toa chở hàng và toa goòng tự dỡ tải; trừ loại thuộc phân nhóm 8606.10 hay 8606.20 | - Self-discharging vans and wagons; other than those of subheading 8606.10 or 8606.20 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
86063000 | - Toa chở hàng và toa goòng tự dỡ tải, trừ loại thuộc phân nhóm 8606.10 | - Self-discharging vans and wagons, other than those of subheading 8606.10 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
86069100 | - - Loại có nắp đậy và đóng kín (- Loại khác:) | - - Covered and closed | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
86069100 | - - Loại khác: Loại có nắp đậy và đóng kín | - - Other: Covered and closed | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
86069200 | - - Loại mở; với các mặt bên không thể tháo rời có chiều cao trên 60cm | - - Open; with non-removable sides of a height exceeding 60 cm | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
86069200 | - - Loại khác: Loại mở, với các mặt bên không thể tháo rời có chiều cao trên 60cm | - - Other: Open, with non-removable sides of a height exceeding 60 cm | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
86069900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
86069900 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
8607 | Các bộ phận của đầu máy hoặc của phương tiện di chuyển trên đường sắt hoặc đường tàu điện. | Parts of railway or tramway locomotives or rolling-stock. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
86071100 | - - Giá chuyển hướng; trục bitxen của đầu máy (- Giá chuyển hướng; trục bitxen; trục và bánh xe; và các phụ tùng của chúng:) | - - Driving bogies and bissel-bogies | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
86071100 | - - Giá chuyển hướng, trục bitxen, trục và bánh xe và các phụ tùng của chúng: Giá chuyển hướng và trục bitxen của đầu máy | - - Bogies, bissel-bogies, axles and wheels, and parts thereof: Driving bogies and bissel-bogies | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
86071200 | - - Giá chuyển hướng; trục bitxen khác | - - Other bogies and bissel-bogies | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
86071200 | - - Giá chuyển hướng, trục bitxen, trục và bánh xe và các phụ tùng của chúng: Giá chuyển hướng và trục bitxen khác | - - Bogies, bissel-bogies, axles and wheels, and parts thereof: Other bogies and bissel-bogies | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
86071900 | - - Loại khác; kể cả các phụ tùng | - - Other; including parts | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
86071900 | - - Giá chuyển hướng, trục bitxen, trục và bánh xe và các phụ tùng của chúng: Loại khác, kể cả các phụ tùng | - - Bogies, bissel-bogies, axles and wheels, and parts thereof: Other, including parts | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
86072100 | - - Phanh hơi và phụ tùng phanh hơi (- Phanh và các phụ tùng phanh:) | - - Air brakes and parts thereof | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
86072100 | - - Phanh và các phụ tùng phanh: Phanh hơi và phụ tùng phanh hơi | - - Brakes and parts thereof: Air brakes and parts thereof | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
86072900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
86072900 | - - Phanh và các phụ tùng phanh: Loại khác | - - Brakes and parts thereof: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
86073000 | - Móc toa và các dụng cụ ghép nối toa khác; bộ đệm giảm chấn và phụ tùng của chúng | - Hooks and other coupling devices; buffers; and parts thereof | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
86073000 | - Móc toa và các dụng cụ ghép nối toa khác, bộ đệm giảm chấn, và phụ tùng của chúng | - Hooks and other coupling devices, buffers, and parts thereof | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
86079100 | - - Của đầu máy (- Các bộ phận khác:) | - - Of locomotives | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
86079100 | - - Loại khác: Của đầu máy | - - Other: of locomotives | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
86079900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
86079900 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
8608 | Bộ phận cố định và ghép nối của đường ray xe lửa hoặc tàu điện; các thiết bị phát tín hiệu, an toàn hoặc điều khiển giao thông bằng cơ khí (kể cả cơ điện) dùng cho đường sắt, đường tàu điện đường bộ, đường thủy nội địa, điểm dừng đỗ, cảng hoặc sân bay; cá | Railway or tramway track fixtures and fittings; mechanical (including electro-mechanical) signalling, safety or traffic control equipment for railways, tramways... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
86080010 | - Thiết bị tín hiệu; an toàn hoặc điều khiển giao thông bằng cơ dùng cho đường bộ | - Mechanical signalling; safety or traffic control equipment for roads | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
86080020 | - Thiết bị cơ điện | - Electro-mechanical equipment | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
86080090 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |