Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
854221 | - - Kỹ thuật số: [ITA1-A-087; 088 và 089] (- Mạch tích hợp đơn khối :) | - - Digital: [ITA1-A-087; 088 and 089] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85422110 | - - - Tấm mỏng hoặc đĩa (wafers and discs); mạch lập trình; đã hoặc chưa phủ một mặt bằng vàng hoặc nhôm | - - - Wafers and discs; electrically circuit-programmed; whether or not coated on one side with gold or aluminium | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85422190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
854229 | - - Loại khác: [ITA1-A-090] | - - Other: [ITA1-A-090] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85422910 | - - - Tấm mỏng hoặc đĩa (wafers and discs); mạch lập trình; đã hoặc chưa phủ một mặt bằng vàng hoặc nhôm | - - - Wafers and discs; electrically circuit-programmed; whether or not coated on one side with gold or aluminium | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85422990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85423100 | - - Đơn vị xử lý và đơn vị điều khiển, có hoặc không kết hợp với bộ nhớ, bộ chuyển đổi, mạch logic, khuếch đại, đồng hồ thời gian và mạch định giờ, hoặc các mạch khác | - - Processors and controllers, whether or not combined with memories, converters, logic circuits, amplifiers, clock and timing circuits, or other circuits | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85423200 | - - Bộ nhớ | - - Memories | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85423300 | - - Mạch khuếch đại | - - Amplifiers | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85423900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85426000 | - Mạch tích hợp lai [ITA1-A-091] | - Hybrid integrated circuits [ITA1-A-091] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85427000 | - Vi mạch điện tử [ITA1-A-092] | - Electronic microassemblies [ITA1-A-092] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
854290 | - Các bộ phận: [ITA1-A-093] | - Parts: [ITA1-A-093] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85429000 | - Bộ phận | - Parts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85429010 | - - Khung hoặc khung đầu dẫn; là bộ phận của mạch tích hợp; gồm các vật liệu có một trong các tính chất sau: | - - Frames or lead frames; being part of integrated circuits; composed of substances of any of the following characters: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85429020 | - - Mũ và chân làm bằng 58% sắt và 42% nikel phủ vàng hoặc làm bằng gốm phủ thạch anh có hay không có một phần bằng thủy tinh; đế bằng gốm phủ thủy tinh có hoặc không phủ vàng một phần (4. Một phần gốm; một phần nikel được phủ vàng) | - - Lids and caps; of 58% iron and 42% nickel coated with gold or of ceramic; coated with quartz; whether or not partly made of glass; bases of ceramic coated w... | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85429090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
8543 | Máy và thiết bị điện, có chức năng riêng, chưa được chi tiết hay ghi ở nơi khác trong Chương này. | Electrical machines and apparatus, having individual functions, not specified or included elsewhere in this Chapter. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85431000 | - Máy gia tốc hạt | - Particle accelerators | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85431100 | - - Máy cấy ion để kích tạp các vật liệu bán dẫn [ITA1-A-167] (- Máy gia tốc hạt :) | - - Ion implanters for doping semiconductor materials [ITA1-A-167] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85431900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85432000 | - Máy phát tín hiệu | - Signal generators | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
854330 | - Máy và thiết bị dùng trong mạ điện, điện phân hay điện di: | - Machines and apparatus for electroplating, electrolysis or electrophoresis: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85433010 | - - Thiết bị khắc axit ướt; hiện ảnh (developing); cắt mài; làm sạch bán dẫn hoặc tấm mỏng (wafers) và màn hình dẹt [ITA1-B-142; B-168] | - - Apparatus for wet etching; developing; stripping or cleaning semiconductor wafers and flat panel displays [ITA1-B-142; B-168] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85433020 | - - Thiết bị xử lý ướt bằng phương pháp nhúng trong dung dịch hoá chất hoặc điện hoá, để tách hoặc không tách vật liệu gia công trên nền (tấm đế) của bản mạch PCB/PWBs (1) | - - Wet processing equipment for the application by immersion of chemical or electrochemical solutions, whether or not for the purpose of removing material on p... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85433090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85433091 | - - - Máy mạ điện và điện phân chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng để sản xuất mạch in | - - - Electroplating and electrolysis machines of a kind use solely or principally for the manufacture of printed circuits | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85433099 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85434000 | - Thiết bị điện tử dùng cho thuốc lá điện tử và các thiết bị điện hóa hơi cá nhân tương tự | - Electronic cigarettes and similar personal electric vaporising devices | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
854370 | - Máy và thiết bị khác: | - Other machines and apparatus: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |