Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
845959 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84595910 | - - - Hoạt động bằng điện | - - - Electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84595920 | - - - Không hoạt động bằng điện | - - - Not electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84596100 | - - Điều khiển số | - - Numerically controlled | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
845969 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84596910 | - - - Hoạt động bằng điện | - - - Electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84596920 | - - - Không hoạt động bằng điện | - - - Not electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
845970 | - Máy ren hoặc máy ta rô khác: | - Other threading or tapping machines: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84597010 | - - Hoạt động bằng điện | - - Electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84597020 | - - Không hoạt động bằng điện | - - Not electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
8460 | Máy công cụ dùng để mài bavia, mài sắc, mài nhẵn, mài khôn, mài rà, đánh bóng hoặc bằng cách khác để gia công hoàn thiện kim loại hoặc gốm kim loại bằng các loại đá mài, vật liệu mài hoặc các chất đánh bóng, trừ các loại máy cắt răng, mài răng hoặc gia cô | Machine-tools for deburring, sharpening, grinding, honing, lapping, polishing or otherwise finishing metal or cermets by means of grinding stones, abrasives or... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84601100 | - - Loại điều khiển số (- Máy mài phẳng trong đó việc xác định vị trí theo trục toạ độ có thể đạt tới độ chính xác 0;01mm:) | - - Numerically controlled | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84601100 | - - Máy mài phẳng, trong đó việc xác định vị trí theo trục tọa độ nào đó có thể đạt tới độ chính xác tối thiểu là 0,01 mm: Điều khiển số | - - Flat-surface grinding machines, in which the positioning in any one axis can be set up to an accuracy of at least 0.01 mm: Numerically controlled | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84601200 | - -Điều khiển số | - - Numerically controlled | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
846019 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
846019 | - - Máy mài phẳng, trong đó việc xác định vị trí theo trục tọa độ nào đó có thể đạt tới độ chính xác tối thiểu là 0,01 mm: Loại khác: | - - Flat-surface grinding machines, in which the positioning in any one axis can be set up to an accuracy of at least 0.01 mm: Other: | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84601900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84601910 | - - - Hoạt động bằng điện | - - - Electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84601910 | - - - Hoạt động bằng điện | - - - Electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84601920 | - - - Hoạt động không bằng điện | - - - Not electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84601920 | - - - Không hoạt động bằng điện | - - - Not electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84602100 | - - Loại điều khiển số (- Máy mài khác trong đó việc xác định vị trí theo một chiều trục toạ độ nào đó có thể đạt tới độ chính xác tối thiểu là 0;01mm:) | - - Numerically controlled | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84602100 | - - Máy mài khác, trong đó việc xác định vị trí theo trục tọa độ nào đó có thể đạt tới độ chính xác tối thiểu là 0,01 mm: Điều khiển số | - - Other grinding machines, in which the positioning in any one axis can be set up to an accuracy of at least 0.01 mm: Numerically controlled | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84602200 | - - Máy mài không tâm, loại điều khiển số | - - Centreless grinding machines, numerically controlled | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84602300 | - - Máy mài trụ khác, loại điều khiển số | - - Other cylindrical grinding machines, numerically controlled | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84602400 | - - Loại khác, điều khiển số | - - Other, numerically controlled | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
846029 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84602910 | - - - Hoạt động bằng điện | - - - Electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84602920 | - - - Không hoạt động bằng điện | - - - Not electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
846031 | - - Điều khiển số: | - - Numerically controlled: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |