Danh mục Hàng hóa xuất - nhập khẩu

Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã HS Việt Nam có 8 chữ số, phân cấp theo tiền tố: 2 số đầu là Chương (97 chương), 4 số đầu là Nhóm, 6 số đầu là Phân nhóm theo Hệ thống hài hòa quốc tế, 8 số là mã chi tiết riêng của Việt Nam. Ví dụ 0102 là Nhóm "Động vật sống họ trâu bò" thuộc Chương 01 "Động vật sống".

Bảng mã hàng hóa xuất - nhập khẩu

MãTênTên tiếng AnhVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNgày kết thúc
73239120- - - Gạt tàn thuốc lá - - - AshtraysTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
73239190- - - Loại khác- - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
73239200- - Bằng gang đúc, đã tráng men- - Of cast iron, enamelledTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
732393- - Bằng thép không gỉ:- - Of stainless steel:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
73239310- - - Đồ dùng nhà bếp- - - KitchenwareTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
73239320- - - Gạt tàn thuốc lá - - - AshtraysTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
73239390- - - Loại khác- - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
73239400- - Bằng sắt (trừ gang đúc) hoặc thép, đã tráng men- - Of iron (other than cast iron) or steel, enamelledTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
732399- - Loại khác:- - Other:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
73239910- - - Đồ dùng nhà bếp- - - KitchenwareTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
73239920- - - Gạt tàn thuốc lá - - - AshtraysTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
73239990- - - Loại khác- - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
7324Thiết bị vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép.Sanitary ware and parts thereof, of iron or steel.TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
732410- Chậu rửa và bồn rửa, bằng thép không gỉ:- Sinks and wash basins, of stainless steel:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
73241000- Chậu rửa và bồn rửa bằng thép không gỉ- Sinks and wash basins; of stainless steel31/12/200330/12/2010
73241010- - Bồn rửa nhà bếp- - Kitchen sinksTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
73241090- - Loại khác- - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
732421- - Bằng gang đúc, đã hoặc chưa được tráng men:- - Of cast iron, whether or not enamelled:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
73242100- - Bằng gang; đã hoặc chưa được tráng men (- Bồn tắm:)- - Of cast iron; whether or not enamelled31/12/200330/12/2010
73242110- - - Bồn tắm có hình dạng bên trong là hình chữ nhật hoặc hình thuôn (oblong)- - - Bathtubs having rectangular or oblong interior shapeTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
73242190- - - Loại khác- - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
732429- - Loại khác:- - Other:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
73242900- - Loại khác- - Other31/12/200330/12/2010
73242900- - Loại khác- - OtherThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
73242910- - - Bồn tắm có hình dạng bên trong là hình chữ nhật hoặc hình thuôn (oblong)- - - Bathtubs having rectangular or oblong interior shapeTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
73242990- - - Loại khác- - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
732490- Loại khác, kể cả các bộ phận:- Other, including parts:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
73249010- - Dùng cho bệ xí hoặc bệ đi tiểu giật nước (loại cố định)- - Flushing water closets or urinals (fixed type)TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
73249020- - Bô; lọ đựng nước tiểu (loại có thể di chuyển); chậu đựng nước tiểu để trong phòng- - Bedpans; urinals (portable type) and chamber-pots31/12/200330/12/2010
73249030- - Bô để giường bệnh và bô đi tiểu loại xách tay được- - Bedpans and portable urinalsTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022

Danh mục công cụ 121

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 121 công cụ