Danh mục Hàng hóa xuất - nhập khẩu

Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã HS Việt Nam có 8 chữ số, phân cấp theo tiền tố: 2 số đầu là Chương (97 chương), 4 số đầu là Nhóm, 6 số đầu là Phân nhóm theo Hệ thống hài hòa quốc tế, 8 số là mã chi tiết riêng của Việt Nam. Ví dụ 0102 là Nhóm "Động vật sống họ trâu bò" thuộc Chương 01 "Động vật sống".

Bảng mã hàng hóa xuất - nhập khẩu

MãTênTên tiếng AnhVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNgày kết thúc
72224031- - - Chiều cao từ 80mm trở lên và chiều dầy dưới 5mm (- - Các dạng góc; khuôn; hình khác:)- - - Of a height of 80 mm or more and of a thickness of less than 5 mm31/12/200330/12/2010
72224032- - - Chiều cao từ 80mm trở lên và chiều dầy từ 5mm trở lên- - - Of a height of 80 mm or more and of a thickness of 5 mm or more31/12/200330/12/2010
72224033- - - Chiều cao dưới 80mm và chiều dầy dưới 5mm- - - Of a height of less than 80 mm and of a thickness of less than 5 mm31/12/200330/12/2010
72224034- - - Chiều cao dưới 80mm và chiều dầy từ 5mm trở lên- - - Of a height of less than 80 mm and of a thickness of 5 mm or more31/12/200330/12/2010
72224090- - Loại khác- - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
7223Dây thép không gỉ.Wire of stainless steel.TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
72230000Dây thép không gỉ.Wire of stainless steel.Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
72230010- Có mặt cắt ngang trên 13 mm- Of cross-section exceeding 13 mmTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
72230090- Loại khác - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
7224Thép hợp kim khác ở dạng thỏi đúc hoặc dạng thô khác; các bán thành phẩm bằng thép hợp kim khác.Other alloy steel in ingots or other primary forms; semi- finished products of other alloy steel.TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
72241000- Ở dạng thỏi đúc và dạng thô khác- Ingots and other primary formsTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
72249000- Loại khác - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
7225Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên.Flat-rolled products of other alloy steel, of a width of 600 mm or more.TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
72251100- - Các hạt (cấu trúc tế vi) kết tinh có định hướng- - Grain-orientedTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
72251900- - Loại khác- - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
72252000- Bằng thép gió- Of high speed steel31/12/200330/12/2010
722530- Loại khác, chưa được gia công quá mức cán nóng, ở dạng cuộn:- Other, not further worked than hot-rolled, in coils:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
72253010- - Thép gió- - Of high speed steelTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
72253021- - - Chiều dày dưới 3mm (- - Chiều dày từ 1;5mm nhưng không quá 125mm; có hình nổi do qúa trình cán:)- - - Of a thickness of less than 3 mm31/12/200330/12/2010
72253029- - - Loại khác- - - Other31/12/200330/12/2010
72253090- - Loại khác- - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
72253091- - - Chiều dày dưới 3mm (- - Loại khác:)- - - Of a thickness of less than 3 mm31/12/200330/12/2010
72253099- - - Loại khác- - - Other31/12/200330/12/2010
722540- Loại khác, chưa được gia công quá mức cán nóng, không ở dạng cuộn:- Other, not further worked than hot-rolled, not in coils:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
72254000- Loại khác không gia công quá mức cán nóng; không ở dạng cuộn- Other; not further worked than hot-rolled; not in coils31/12/200330/12/2010
72254010- - Thép gió- - Of high speed steelTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
72254090- - Loại khác- - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
722550- Loại khác, chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội):- Other, not further worked than cold-rolled (cold-reduced):TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
72255000- Loại khác; không được gia công quá mức cán nguội- Other; not further worked than cold-rolled (cold-reduced)31/12/200330/12/2010
72255010- - Thép gió- - Of high speed steelTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022

Danh mục công cụ 121

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 121 công cụ