Danh mục Hàng hóa xuất - nhập khẩu

Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã HS Việt Nam có 8 chữ số, phân cấp theo tiền tố: 2 số đầu là Chương (97 chương), 4 số đầu là Nhóm, 6 số đầu là Phân nhóm theo Hệ thống hài hòa quốc tế, 8 số là mã chi tiết riêng của Việt Nam. Ví dụ 0102 là Nhóm "Động vật sống họ trâu bò" thuộc Chương 01 "Động vật sống".

Bảng mã hàng hóa xuất - nhập khẩu

MãTênTên tiếng AnhVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNgày kết thúc
6904Gạch xây dựng, gạch khối lát nền, tấm đỡ hoặc tấm lót và các loại tương tự bằng gốm, sứ.Ceramic building bricks, flooring blocks, support or filler tiles and the like.TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
69041000- Gạch xây dựng- Building bricksTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
69049000- Loại khác- Other31/12/200330/12/2010
69049000- Loại khác- OtherThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
6905Ngói lợp, ống khói, chụp ống khói, lớp lót trong ống khói, hàng trang trí kiến trúc và hàng xây dựng bằng gốm, sứ khác.Roofing tiles, chimney-pots, cowls, chimney liners, architectural ornaments and other ceramic constructional goods.TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
69051000- Ngói lợp mái- Roofing tiles31/12/200330/12/2010
69051000- Ngói lợp mái- Roofing tilesThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
690590- Loại khác:- Other:31/12/200330/12/2010
69059000- Loại khác- OtherThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
69059010- - Gạch lót cho máy nghiền bi- - Lining bricks for ball mills31/12/200330/12/2010
69059090- - Loại khác- - Other31/12/200330/12/2010
69060000Ống dẫn; máng dẫn; máng thoát và các phụ kiện để lắp ráp bằng gốm; sứCeramic pipes; conduits; guttering and pipe fittings.31/12/200330/12/2010
69060000Ống dẫn, máng dẫn, máng thoát nước và các phụ kiện để lắp ráp bằng gốm, sứ.Ceramic pipes, conduits, guttering and pipe fittings.Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
6907Các loại phiến lát đường và gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường bằng gốm, sứ; các khối khảm và các loại sản phẩm tương tự bằng gốm, sứ, có hoặc không có lớp nền; các sản phẩm gốm, sứ để hoàn thiện.Ceramic flags and paving, hearth or wall tiles; ceramic mosaic cubes and the like, whether or not on a backing; finishing ceramics.TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
690710- Gạch lát; khối và các sản phẩm tương tự dạng chữ nhật hoặc dạng khác; mà diện tích bề mặt lớn nhất của nó có thể nằm gọn trong hình vuông có cạnh dưới 7cm:- Tiles; cubes and similar articles; whether or not rectangular; the largest surface area of which is capable of being enclosed in a square the side of which is...31/12/200330/12/2010
690710- Gạch, đá lát, khối và các sản phẩm tương tự, dạng hình chữ nhật hoặc dạng khác, diện tích bề mặt lớn nhất của nó có thể nằm gọn trong một hình vuông có cạnh dưới 7 cm:- Tiles, cubes and similar articles, whether or not rectangular, the largest surface area of which is capable of being enclosed in a square the side of wh...Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
69071010- - Gạch ốp; lát tường; sàn nhà; lò sưởi- - Floor; hearth or wall tiles31/12/200330/12/2010
69071010- - Các loại vật liệu lát, gạch lát tường hoặc lát nền, lòng lò sưởi- - Paving, hearth or wall tilesThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
69071090- - Loại khác- - Other31/12/200330/12/2010
69071090- - Loại khác- - OtherThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
690721- - Của loại có độ hút nước không vượt quá 0,5% tính theo trọng lượng:- - Of a water absorption coefficient by weight not exceeding 0.5 %:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
69072192- - - - Loại khác, không tráng men- - - - Other, unglazedTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
69072193- - - - Gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường, đã tráng men- - - - Paving, hearth or wall tiles, glazedTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
69072194- - - - Loại khác, đã tráng men- - - - Other, glazedTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
690722- - Của loại có độ hút nước trên 0,5% nhưng không vượt quá 10% tính theo trọng lượng:- - Of a water absorption coefficient by weight exceeding 0.5 % but not exceeding 10 %:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
69072211- - - - Gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường, không tráng men- - - - Paving, hearth or wall tiles, unglazedTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
69072212- - - - Loại khác, không tráng men- - - - Other, unglazedTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
69072213- - - - Gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường, đã tráng men- - - - Paving, hearth or wall tiles, glazedTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
69072214- - - - Loại khác, đã tráng men- - - - Other, glazedTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
69072291- - - - Gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường, không tráng men- - - - Paving, hearth or wall tiles, unglazedTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021

Danh mục công cụ 121

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 121 công cụ